Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǒu · chǒu

瞅

Nghĩa(thổ ngữ) nhìn; biến thể cũ của 瞅 (chǒu)
Bộ thủ目
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǒu(thổ ngữ) nhìn
  • chǒubiến thể cũ của 瞅 (chǒu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 秋

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 秋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.