Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

瞅

chǒu
Nghĩa tiếng Việt(thổ ngữ) nhìn
  • 1 chữ
  • 14 nét
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

瞅

Phồn thể: [矁]
chǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 瞅 (chǒu)
  • 1 chữ
  • 14 nét