Từ ghép
东瞧西瞅
Phồn thể: [東瞧西瞅]Nghĩa
- 1 nhìn tứ phía (thành ngữ)
- 2 nhìn quanh quất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.