Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东瞧西瞅

Phồn thể: [東瞧西瞅]
dōngqiáoxīchǒu
Nghĩa tiếng Việtnhìn tứ phía (thành ngữ); nhìn quanh quất
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa