Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiáo

瞧

Nghĩanhìn; xem; khám (bác sĩ)
Bộ thủ目
Âm Hán Việttiều
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiáoÂm Hán Việt: tiềunhìn; xem; khám (bác sĩ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 焦

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 焦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.