Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不瞅不睬

bùchǒubùcǎi
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn phớt lờ; không chú ý đến ai đó
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa