Cấp: HSK 3Từ ghép
变化
Phồn thể: [變化]Nghĩa tiếng Việtthay đổi; biến đổi; biến hoá
Âm Hán Việtbiến hoá
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thay đổi; biến đổi; biến hoá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 是啊,北京一年四季分明:春天多风,夏天热,冬天冷,只有秋天最凉快。不过换季的时候天气常发生突然的变化,风向也变来变去。Đúng thế, Bắc Kinh một năm bốn mùa rõ rệt: mùa xuân nhiều gió, mùa hè nóng, mùa đông lạnh, chỉ có mùa thu là mát mẻ nhất. Nhưng lúc giao mùa thời tiết hay xảy ra thay đổi bất ngờ, hướng gió cũng đổi liên tục.Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)北京 (Běijīng)一年四季 (yīniánsìjì)分明 (fēnmíng)春天 (chūntiān)多 (duō)风 (fēng)夏天 (xiàtiān)热 (rè)冬天 (dōngtiān)冷 (lěng)只有 (zhǐyǒu)秋天 (qiūtiān)最 (zuì)凉快 (liángkuai)不过 (bùguò)换 (huàn)季 (jì)的 (de)时候 (shíhou)天气 (tiānqì)常 (cháng)发生 (fāshēng)突然 (tūrán)的 (de)变化 (biànhuà)风向 (fēngxiàng)也 (yě)变 (biàn)来 (lái)变 (biàn)去 (qù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 变化球[變化球](bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
- 变化音[變化音](âm nhạc) nốt hoa mỹ (một nốt không thuộc hóa biểu)
- 变化多端[變化多端]thay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạng
- 变化莫测[變化莫測]khó lường; thay đổi
- 变化无常[變化無常](thành ngữ) hay thay đổi; thất thường
- 化学变化[化學變化]biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
- 气候变化[氣候變化]biến đổi khí hậu
- 意义变化[意義變化]thay đổi ý nghĩa
- 联合国气候变化框架公约[聯合國氣候變化框架公約]Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 变[變][biến]Cấp: HSK 3thay đổi; trở nên khác; biến đổi
- 变成[變成][biến thành]Cấp: HSK 3thay đổi thành; biến thành; trở thành
- 差不多[sai bất đa]Cấp: HSK 3gần; suýt nữa; xấp xỉ
- 春天[xuân thiên]Cấp: HSK 3mùa xuân
- 大概[đại khái]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6đại khái; có lẽ; không chi tiết
- 当然[當然][đương nhiên]Cấp: HSK 3đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 冬天[đông thiên]Cấp: HSK 3mùa đông
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này