Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变化多端

Phồn thể: [變化多端]
biànhuàduōduān
Nghĩa tiếng Việtthay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa