Từ ghép
变化多端
Phồn thể: [變化多端]Nghĩa
- 1 thay đổi liên tục
- 2 đang thay đổi
- 3 đa dạng
- 4 đầy biến hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.