Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
guā

刮

Nghĩa tiếng Việtcạo; thổi; cạo râu
Âm Hán Việtquát
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cạo
  2. 2 thổi
  3. 3 cạo râu
  4. 4 cướp đoạt
  5. 5 tống tiền

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
guā

刮

Phồn thể: [颳]
Nghĩa tiếng Việtthổi (của gió)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 thổi (của gió)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập