Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
刮
Nghĩa tiếng Việtcạo; thổi; cạo râu
Âm Hán Việtquát
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cạo
- 2 thổi
- 3 cạo râu
- 4 cướp đoạt
- 5 tống tiền
Câu ví dụ
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 北京一年有春夏秋冬四个季节,每个季节都有不同的特点。春天花园里的花开了,可是常常刮风;夏天经常下雨,出门最好带着伞或者雨衣。Bắc Kinh một năm có bốn mùa xuân hạ thu đông, mỗi mùa đều có đặc điểm khác nhau. Mùa xuân hoa trong vườn nở rộ nhưng thường nổi gió; mùa hè hay mưa, ra ngoài tốt nhất nên mang theo ô hoặc áo mưa.Từ trong câu:北京 (Běijīng)一 (yī)年 (nián)有 (yǒu)春夏秋冬 (chūnxiàqiūdōng)四 (sì)个 (gè)季节 (jìjié)每 (měi)个 (gè)季节 (jìjié)都 (dōu)有 (yǒu)不同 (bùtóng)的 (de)特点 (tèdiǎn)春天 (chūntiān)花园 (huāyuán)里 (lǐ)的 (de)花 (huā)开 (kāi)了 (le)可是 (kěshì)常常 (chángcháng)刮风 (guāfēng)夏天 (xiàtiān)经常 (jīngcháng)下雨 (xiàyǔ)出门 (chūmén)最好 (zuìhǎo)带 (dài)着 (zhe)伞 (sǎn)或者 (huòzhě)雨衣 (yǔyī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刮目相看[quát mục tương khán]Cấp: HSK 7–9có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó; chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)
- 刮擦làm xước
- 刮蹭quệt xe vào cái gì đó; va quệt
- 刮铲[刮鏟]cái nạo
- 刮刀dao bay; dụng cụ cạo
- 刮掉cạo đi; cạo bỏ (râu, v.v.); (gió) thổi bay đi
- 刮风[颳風]trời gió
- 刮脸[刮臉]cạo mặt
- 刮痧gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 刮伤[刮傷]vết xước (vết thương); vết trầy (hư hỏng vật thể)
- 刮勺cái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột
- 搜刮vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 变[變][biến]Cấp: HSK 3thay đổi; trở nên khác; biến đổi
- 变成[變成][biến thành]Cấp: HSK 3thay đổi thành; biến thành; trở thành
- 变化[變化][biến hoá]Cấp: HSK 3thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 差不多[sai bất đa]Cấp: HSK 3gần; suýt nữa; xấp xỉ
- 春天[xuân thiên]Cấp: HSK 3mùa xuân
- 大概[đại khái]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6đại khái; có lẽ; không chi tiết
- 当然[當然][đương nhiên]Cấp: HSK 3đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này