Từ ghép
刮伤
Phồn thể: [刮傷]Nghĩa
- 1 vết xước (vết thương)
- 2 vết trầy (hư hỏng vật thể)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.