Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮伤

Phồn thể: [刮傷]
guāshāng
Nghĩa tiếng Việtvết xước (vết thương); vết trầy (hư hỏng vật thể)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết xước (vết thương)
  2. 2 vết trầy (hư hỏng vật thể)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập