Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guā · guā

刮

Nghĩacạo; thổi; cạo râu; thổi (của gió)
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtquát
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guāÂm Hán Việt: quátcạo; thổi; cạo râu
  • guāthổi (của gió)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舌 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 舌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.