Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
mǎn

满

Phồn thể: [滿]
Nghĩa tiếng Việtlấp đầy; đầy; đầy đủ
Âm Hán Việtmãn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lấp đầy
  2. 2 đầy
  3. 3 đầy đủ
  4. 4 nhét kín
  5. 5 hoàn toàn
  6. 6 trọn vẹn
  7. 7 khá
  8. 8 đạt đến giới hạn
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 thỏa mãn
  2. 10 hài lòng
  3. 11 mãn nguyện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Mǎn

满

Phồn thể: [滿]
Nghĩa tiếng Việtdân tộc Mãn Châu
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 dân tộc Mãn Châu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập