Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自满

Phồn thể: [自滿]
zìmǎn
Nghĩa tiếng Việttự mãn; tự hài lòng
Âm Hán Việttự mãn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa