Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

爆满

Phồn thể: [爆滿]
bàomǎn
Nghĩa tiếng Việtđầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
Âm Hán Việtbạo mãn
  • 2 chữ
  • 32 nét