Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

丰满

Phồn thể: [豐滿]
fēngmǎn
Nghĩa tiếng Việtđầy đặn; phát triển tốt; tròn đầy
Âm Hán Việtphong mãn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy đặn
  2. 2 phát triển tốt
  3. 3 tròn đầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

丰满

Phồn thể: [豐滿]
Fēngmǎn
Nghĩa tiếng Việtquận Fengman của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Fengman của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập