Cấp: HSK 4Chữ đơn
存
Nghĩa tiếng Việttồn tại; gửi; lưu trữ
Âm Hán Việttồn
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tồn tại
- 2 gửi
- 3 lưu trữ
- 4 giữ
- 5 sống sót
Câu ví dụ
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 保存[bảo tồn]Cấp: HSK 5bảo tồn; bảo quản; giữ
- 存放[tồn phóng]Cấp: HSK 5gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom
- 存款[tồn khoản]Cấp: HSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng
- 存在[tồn tại]Cấp: HSK 5tồn tại; là; sự tồn tại
- 生存[sinh tồn]Cấp: HSK 5tồn tại; sống sót
- 储存[儲存][trữ tồn]Cấp: HSK 6dự trữ; lưu trữ; tích trữ
- 存储[存儲][tồn trữ]Cấp: HSK 6tích trữ; dự trữ; (máy tính) lưu
- 现存[現存][hiện tồn]Cấp: HSK 6hiện có; tồn tại; có trong kho
- 存货[存貨][tồn hoá]Cấp: HSK 7–9hàng tồn kho; hàng lưu kho
- 存活[tồn hoạt]Cấp: HSK 7–9sống sót (sau tai nạn nghiêm trọng); sự sống sót
- 存心[tồn tâm]Cấp: HSK 7–9cố ý
- 存折[存摺][tồn dập]Cấp: HSK 7–9sổ tiết kiệm; sổ ngân hàng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 亮[lượng]Cấp: HSK 4sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Giới từ chỉ góc độ 从…侧面 / 就…而言 · 就 + Phạm vi/Chủ đề + 而言,Nhận định phân tíchHSK 6
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9