Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

存折

Phồn thể: [存摺]
cúnzhé
Nghĩa tiếng Việtsổ tiết kiệm; sổ ngân hàng
Âm Hán Việttồn dập
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa