Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

存放

cúnfàng
Nghĩa tiếng Việtgửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom
Âm Hán Việttồn phóng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gửi để lưu trữ
  2. 2 lưu trữ
  3. 3 gửi nhờ ai đó trông nom

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập