Cấp: HSK 5Từ ghép
行动
Phồn thể: [行動]Nghĩa tiếng Việthoạt động; hành động; di chuyển
Âm Hán Việthành động
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hoạt động
- 2 hành động
- 3 di chuyển
- 4 di động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 行动剧[行動劇](Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)
- 行动值[行動值](trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động); (Đài Loan) mức độ hành động (mức độ tập trung của chất độc hại cần hành động khắc phục)
- 彩虹行动[彩虹行動]hai chiến dịch tự đánh chìm tàu của hải quân Đức: việc đánh chìm hạm đội Đức tại Scapa Flow năm 1919 và Chiến dịch Regenbogen, đánh chìm tàu ngầm U-boat năm 1945
- 采取行动[採取行動]thực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề
- 慈福行动[慈福行動]Tổ chức Operation Blessing (tổ chức cứu trợ từ thiện)
- 付之行动[付之行動]đưa vào hành động; chuyển thành hành động
- 见诸行动[見諸行動]biến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động
- 军事行动[軍事行動]hoạt động quân sự
- 爬行动物[爬行動物]bò sát
- 社会行动[社會行動]hành động xã hội
- 行动不便[行動不便]khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại
- 行动电话[行動電話]điện thoại di động (Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này