Từ ghép
行动值
Phồn thể: [行動值]Nghĩa tiếng Việt(trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động); (Đài Loan) mức độ hành động (mức độ tập trung của chất độc hại cần hành động khắc phục)
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động)
- 2 (Đài Loan) mức độ hành động (mức độ tập trung của chất độc hại cần hành động khắc phục)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.