Chữ Hán
值
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trịgiá trị; (thì) đáng; tình cờ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 直
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 直
Từ có chữ này
- 值得Âm Hán Việt: trị đắcđáng; đáng đểHSK 4
- 价值Âm Hán Việt: giá trịgiá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)HSK 5
- 充值Âm Hán Việt: sung trịnạp tiền (vào thẻ)HSK 5
- 值班Âm Hán Việt: trị banlàm ca; trựcHSK 6
- 产值Âm Hán Việt: sản trịgiá trị sản xuất; giá trị đầu raHSK 7–9
- 值钱Âm Hán Việt: trị tiềncó giá trị; đắt đỏ; mắcHSK 7–9
- 升值Âm Hán Việt: thăng trịtăng giá; trị giá tăngHSK 7–9
- 增值Âm Hán Việt: tăng trịtăng giá trị (về tài chính); tăng lên về giá trị; giá trị gia tăng (kế toán)HSK 7–9
- 市值Âm Hán Việt: thị trịvốn hóa thị trường; giá trị thị trườngHSK 7–9
- 贬值Âm Hán Việt: biếm trịbị mất giá; phá giá; mất giá trịHSK 7–9
- 价值观Âm Hán Việt: giá trị quanhệ thống giá trịHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.