Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

贬值

Phồn thể: [貶值]
biǎnzhí
Nghĩa tiếng Việtbị mất giá; phá giá; mất giá trị
Âm Hán Việtbiếm trị
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa