Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biǎn

贬

Nghĩagiảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá
Bộ thủ贝
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biǎngiảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 乏

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.