Chữ đơn
贬
Phồn thể: [貶]Nghĩa tiếng Việtgiảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 giảm
- 2 giáng chức
- 3 làm giảm hoặc mất giá
- 4 chê bai
- 5 phê phán
- 6 mất giá trị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 贬低[貶低][biếm đây]Cấp: HSK 7–9hạ thấp; chê bai; xem nhẹ
- 贬值[貶值][biếm trị]Cấp: HSK 7–9bị mất giá; phá giá; mất giá trị
- 贬称[貶稱]thuật ngữ miệt thị; nhắc đến một cách coi thường (như)
- 贬斥[貶斥]giáng chức; phê phán
- 贬词[貶詞]thuật ngữ miệt thị; cách diễn đạt chê bai
- 贬官[貶官]giáng chức quan viên; quan viên bị giáng chức
- 贬降[貶降]giáng chức
- 贬居[貶居](thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)
- 贬损[貶損]chê bai; xem thường; chế giễu
- 贬义[貶義]nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực
- 贬抑[貶抑]chê bai; gièm pha; hạ thấp