Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贬

Phồn thể: [貶]
biǎn
Nghĩa tiếng Việtgiảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa