Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贬称

Phồn thể: [貶稱]
biǎnchēng
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ miệt thị; nhắc đến một cách coi thường (như)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ miệt thị
  2. 2 nhắc đến một cách coi thường (như)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập