Từ ghép
贬词
Phồn thể: [貶詞]Nghĩa
- 1 thuật ngữ miệt thị
- 2 cách diễn đạt chê bai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.