Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贬斥

Phồn thể: [貶斥]
biǎnchì
Nghĩa tiếng Việtgiáng chức; phê phán
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáng chức
  2. 2 phê phán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập