Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贬官

Phồn thể: [貶官]
biǎnguān
Nghĩa tiếng Việtgiáng chức quan viên; quan viên bị giáng chức
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáng chức quan viên
  2. 2 quan viên bị giáng chức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập