Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

贬低

Phồn thể: [貶低]
biǎndī
Nghĩa tiếng Việthạ thấp; chê bai; xem nhẹ
Âm Hán Việtbiếm đây
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa