Từ ghép
货币贬值
Phồn thể: [貨幣貶值]Nghĩa
- 1 phá giá tiền tệ
- 2 làm mất giá tiền tệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.