Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货币贬值

Phồn thể: [貨幣貶值]
huòbìbiǎnzhí
Nghĩa tiếng Việtphá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa