币Chữ Hán
Nghĩatiền; tiền xu; tiền tệ
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 巾
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.