Chữ Hán
巾
Nghĩakhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
Bộ thủ巾
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 冂 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 市shìÂm Hán Việt: thịchợ; thành phốHSK 1
- 常chángÂm Hán Việt: thườngluôn luôn; thường xuyên; thườngHSK 1
- 帮bāngÂm Hán Việt: bangbiến thể cũ của 帮 (bāng)HSK 2
- 刷shuāÂm Hán Việt: loátchải; sơn; quétHSK 3
- 带dàiÂm Hán Việt: đaidải; thắt lưng; ruy băngHSK 3
- 帅shuàiÂm Hán Việt: soái(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịchHSK 4
- 帽màobiến thể cũ của 帽 (mào)HSK 4
- 幅fúÂm Hán Việt: bứcchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnhHSK 4
- 币bìtiền; tiền xu; tiền tệHSK 5
- 布bùÂm Hán Việt: bốbiến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnHSK 5
- 制zhìÂm Hán Việt: chếhệ thống; kiểm soát; điều chỉnhHSK 5
- 饰shìtrang trí; trang hoàng; để trang tríHSK 5
- 席xíÂm Hán Việt: tịchchiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngHSK 5
- 幕mùÂm Hán Việt: mạcrèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngHSK 5
- 吊diàoÂm Hán Việt: điếutreo; treo lên; treo ngườiHSK 6
- 帆fānÂm Hán Việt: phàmbiến thể của 帆 (fān)HSK 6
- 佩pèikính trọng; đeo (thắt lưng,...)HSK 6
- 帝dìhoàng đếHSK 6
- 帐zhàng(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 账 (zhàng)HSK 7–9
- 帕pàgói; khan quàng cổ; khăn tayHSK 7–9
- 帖tièbản dập từ chữ khắc chìmHSK 7–9
- 帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 帘 (lián)HSK 7–9
- 帚zhǒucây chổiHSK 7–9
- 帜zhìcờHSK 7–9
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.