Chữ Hán
幅
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bứcchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 畐
Từ có chữ này
- 大幅Âm Hán Việt: đại bứcmức độ lớn; đáng kểHSK 6
- 幅度Âm Hán Việt: bức độđộ rộng; mức độ; phạm viHSK 6
- 涨幅Âm Hán Việt: trướng bứcmức độ tăng (giá cả, v.v.); lượng tăng; tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)HSK 7–9
- 篇幅Âm Hán Việt: thiên bứcđộ dài (của một bài viết); không gian chiếm trên một trang inHSK 7–9
- 跌幅Âm Hán Việt: trặc bứcsự giảm (về giá trị); mức độ sụt giảmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,祝你生日快乐!这包花和这幅画是我们送给你的生日礼物。Tiểu Tuyết ơi, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! Bó hoa này và bức tranh này là quà sinh nhật tụi mình tặng bạn.
- 没关系,你已经解释清楚了,我怎么会不原谅你呢?你看,这幅画挂在这儿合适吗?Không sao đâu, bạn đã giải thích rõ ràng rồi, sao mình lại không tha thứ cho bạn được? Bạn xem bức tranh này treo ở đây có hợp không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.