Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú

幅

Nghĩachiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Bộ thủ巾
Âm Hán Việtbức
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fúÂm Hán Việt: bứcchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 畐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.