Cấp: HSK 3Từ ghép
合适
Phồn thể: [合適]Nghĩa tiếng Việtthích hợp; vừa vặn; phù hợp
Âm Hán Việthợp thích
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Câu ví dụ
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
- 因为旧上衣和短裤不合适了,小兰决定周末跟小雪去商场选新衣服,还要给一位老朋友买生日礼物。Vì áo cũ và quần đùi không còn vừa nữa, Lan quyết định cuối tuần cùng Tiểu Tuyết đi trung tâm thương mại chọn quần áo mới, đồng thời mua quà sinh nhật cho một người bạn cũ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比较[比較][tỉ giảo]Cấp: HSK 3so sánh; đối chiếu; tương đối
- 比如[tỉ như]Cấp: HSK 3ví dụ; chẳng hạn; như là
- 不但[bất đãn]Cấp: HSK 3không chỉ (... mà còn ...)
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 大小[đại tiểu]Cấp: HSK 3lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 短裤[短褲][đoản khố]Cấp: HSK 3quần ngắn; quần shorts
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này