Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

合适

Phồn thể: [合適]
héshì
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; vừa vặn; phù hợp
Âm Hán Việthợp thích
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thích hợp; vừa vặn; phù hợp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập