Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kuò · shì · Shì

适

Nghĩakuò xem 李适 (LǐKuò); shì vừa vặn; phù hợp; thích hợp; Shì họ [Shi4]
Bộ thủ辶
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kuòxem 李适 (LǐKuò)
  • shìvừa vặn; phù hợp; thích hợp
  • Shìhọ [Shi4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 舌

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 舌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.