Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

适时

Phồn thể: [適時]
shìshí
Nghĩa tiếng Việtkịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
Âm Hán Việtthích thì
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kịp thời
  2. 2 phù hợp với hoàn cảnh
  3. 3 đúng lúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập