Cấp: HSK 4Từ ghép
适合
Phồn thể: [適合]Nghĩa
- 1 phù hợp; thích hợp
Câu ví dụ
- 王老师,这次实验数据又没达到预期,我简直快失去信心了,是不是我根本不适合搞科研?Thầy Vương ơi, số liệu thí nghiệm lần này lại không đạt kỳ vọng, em gần như sắp mất hết tự tin rồi, có phải em vốn không hợp làm nghiên cứu khoa học không ạ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này