Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老朋友

lǎopéngyou
Nghĩa tiếng Việtbạn cũ; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt; hành kinh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa