Từ ghép
老朋友
Nghĩa
- 1 bạn cũ
- 2 (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
- 3 hành kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.