Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
kuò

适

Nghĩa tiếng Việtxem 李适 (LǐKuò)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 李适 (LǐKuò)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
shì

适

Phồn thể: [適]
Nghĩa tiếng Việtvừa vặn; phù hợp; thích hợp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vừa vặn
  2. 2 phù hợp
  3. 3 thích hợp
  4. 4 vừa (mới)
  5. 5 thoải mái
  6. 6 tốt
  7. 7 đi
  8. 8 theo hoặc theo đuổi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Shì

适

Phồn thể: [適]
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi4]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập