Chữ đơnChữ đa âm
适
Nghĩa
- 1 xem 李适 (LǐKuò)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 合适[合適][hợp thích]Cấp: HSK 3thích hợp; vừa vặn; phù hợp
- 适合[適合][thích hợp]Cấp: HSK 4phù hợp; thích hợp
- 适应[適應][thích ứng]Cấp: HSK 4thích nghi; phù hợp; hợp với
- 适当[適當][thích đương]Cấp: HSK 5phù hợp; thích hợp
- 适用[適用][thích dụng]Cấp: HSK 5có thể áp dụng
- 舒适[舒適][thư thích]Cấp: HSK 5ấm cúng; dễ chịu
- 不适[不適][bất thích]Cấp: HSK 6không khỏe; khó ở; mệt mỏi
- 适度[適度][thích độ]Cấp: HSK 6một cách vừa phải; thích hợp
- 适宜[適宜][thích nghi]Cấp: HSK 6phù hợp; thích hợp
- 适量[適量][thích lượng]Cấp: HSK 7–9lượng thích hợp
- 适时[適時][thích thì]Cấp: HSK 7–9kịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
- 安适[安適]yên tĩnh và thoải mái
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Khung giới từ điều kiện tiên quyết 在…的前提下 · 在 + Nguyên tắc / Tiền đề cốt lõi + 的前提下,Chủ ngữ + Hành độngHSK 7–9
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9