Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

适宜

Phồn thể: [適宜]
shìyí
Nghĩa tiếng Việtphù hợp; thích hợp
Âm Hán Việtthích nghi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa