Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较

Cấu trúc cốt lõi

不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từ

1. Bản chất & Cách dùng

"不但…而且…" diễn tả quan hệ tăng tiến ("không những… mà còn…"). Nếu hai vế cùng một chủ ngữ, đặt chủ ngữ TRƯỚC 不但; nếu hai vế khác chủ ngữ, đặt chủ ngữ SAU 不但. Trong câu so sánh chữ 比, chỉ có phó từ "更" (càng, hơn nữa) được đứng trước tính từ (A 比 B 更好看).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè件jiàn白bái衬chèn衫shān不bú但dàn大dà小xiǎo合hé适shì,而ér且qiě价jià格gé也yě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)比bǐ较jiào便pián宜yi。Chiếc áo sơ mi trắng này không những kích cỡ vừa vặn mà giá cả cũng khá rẻ.
  2. 那nà条tiáo裙qún子zi比bǐ这zhè条tiáo短duǎn裤kù更gèng好hǎo看kàn。Chiếc váy đó còn đẹp hơn chiếc quần đùi này.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 不但他喜欢这双鞋,而且我也喜欢。Câu đúng: 他不但喜欢这双鞋,而且还买了一件大衣。 / 不但他喜欢这双鞋,而且我也喜欢。Lưu ý: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện cả hai vế, phải đặt chủ ngữ đứng trước 不但 (他不但…而且…).