HSK 3 · Ngữ pháp
Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较
Cấu trúc cốt lõi
不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từ
1. Bản chất & Cách dùng
"不但…而且…" diễn tả quan hệ tăng tiến ("không những… mà còn…"). Nếu hai vế cùng một chủ ngữ, đặt chủ ngữ TRƯỚC 不但; nếu hai vế khác chủ ngữ, đặt chủ ngữ SAU 不但. Trong câu so sánh chữ 比, chỉ có phó từ "更" (càng, hơn nữa) được đứng trước tính từ (A 比 B 更好看).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
不但他喜欢这双鞋,而且我也喜欢。Câu đúng: 他不但喜欢这双鞋,而且还买了一件大衣。 / 不但他喜欢这双鞋,而且我也喜欢。Lưu ý: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện cả hai vế, phải đặt chủ ngữ đứng trước 不但 (他不但…而且…).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 7: Chiếc váy đó đẹp hơn quần đùi