Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
piányi

便宜

Nghĩa tiếng Việtrẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
Âm Hán Việttiện nghi

Bẫy nghĩa Hán Việt 便宜 (piányi) nghĩa là "rẻ (giá cả)", không phải "tiện nghi, đầy đủ thiết bị" (方便/舒适).

  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rẻ; không đắt
  2. 2 lợi ích nhỏ
  3. 3 cho qua một cách nhẹ nhàng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
biànyí

便宜

Nghĩa tiếng Việtthuận tiện
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thuận tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập