Từ ghép
得便宜卖乖
Phồn thể: [得便宜賣乖]Nghĩa tiếng Việtđã được lợi từ gì đó nhưng giả vờ không; phàn nàn dù thực ra đã được lợi
- 5 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đã được lợi từ gì đó nhưng giả vờ không
- 2 phàn nàn dù thực ra đã được lợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.