Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
女
Nghĩa tiếng Việtnữ; phụ nữ; con gái
Âm Hán Việtnữa
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nữ
- 2 phụ nữ
- 3 con gái
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 这是谁?她是你的女朋友吗?Đây là ai? Cô ấy là bạn gái của em à?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 女儿[女兒][nữa nhi]Cấp: HSK 1con gái
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
- 女朋友[nữa bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn gái
- 女孩儿[女孩兒][nữa hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 女孩 (nǚhái)
- 女人[nữa nhân]Cấp: HSK 3phụ nữ
- 女生[nữa sinh]Cấp: HSK 3nữ sinh; học sinh nữ; cô gái
- 父女[phụ nữa]Cấp: HSK 4cha và con gái
- 母女[mẫu nữa]Cấp: HSK 4mẹ và con gái; mẹ-con gái
- 女性[nữa tính]Cấp: HSK 4phụ nữ; giới tính nữ
- 孙女[孫女][tôn nữa]Cấp: HSK 4con gái của con trai; cháu gái
- 儿女[兒女][nhi nữa]Cấp: HSK 5con cái; con trai và con gái; nam thanh nữ tú (đang yêu)
- 妇女[婦女][phụ nữ]Cấp: HSK 5phụ nữ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 杯子[bôi tí]Cấp: HSK 1cốc; ly
- 穿[xuyên]Cấp: HSK 1mặc; mang; mặc vào
- 贵[貴][quý]Cấp: HSK 1đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- 件[kiện]Cấp: HSK 1món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
- 块[塊][khối]Cấp: HSK 1cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
- 买[買][mãi]Cấp: HSK 1mua; mua sắm
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 那儿[那兒][na nhi]Cấp: HSK 1ở đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Hỏi số lượng với 几 (jǐ), 多少 (duōshao) và hỏi tuổi 多大 / 几岁 · 几 + Lượng từ + Danh từ? · 多少 (+ Lượng từ) + Danh từ? · 今年 + 多大 / 几岁?HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Miêu tả bộ phận cơ thể bằng câu vị ngữ chủ-vị · Danh từ chỉ người + Bộ phận (个子 / 眼睛 / 头 / 手) + Cụm tính từHSK 2