Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

女

nǚ
Nghĩa tiếng Việtnữ; phụ nữ; con gái
Âm Hán Việtnữa
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nữ
  2. 2 phụ nữ
  3. 3 con gái

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

女

rǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 汝 (rǔ)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cổ của 汝 (rǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập