Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

儿女

Phồn thể: [兒女]
érnǚ
Nghĩa tiếng Việtcon cái; con trai và con gái; nam thanh nữ tú (đang yêu)
Âm Hán Việtnhi nữa
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con cái; con trai và con gái
  2. 2 nam thanh nữ tú (đang yêu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập