Cấp: HSK 5Từ ghép
妇女
Phồn thể: [婦女]Nghĩa
- 1 phụ nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妇女节[婦女節]Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
- 妇女运动[婦女運動]phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền
- 妇女主任[婦女主任]giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ
- 国际妇女节[國際婦女節]Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
- 妇女能顶半边天[婦女能頂半邊天]Phụ nữ có thể chống đỡ nửa bầu trời; nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội
- 中华全国妇女联合会[中華全國婦女聯合會]Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
- 消除对妇女一切形式歧视公约[消除對婦女一切形式歧視公約]Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này