Từ ghép
中华全国妇女联合会
Phồn thể: [中華全國婦女聯合會]Nghĩa tiếng ViệtLiên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
- 9 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 华tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 妇phụ nữTrang chữ →
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →