Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Huà · huá · Huá · huā

华

NghĩaHuà Núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]; huá tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ; Huá viết tắt của Trung Quốc; huā biến thể cũ của 花 (huā); bông hoa
Bộ thủ十
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • HuàNúi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]
  • huátráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ
  • Huáviết tắt của Trung Quốc
  • huābiến thể cũ của 花 (huā); bông hoa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 化 + 十

  • Phần chỉ nghĩa: 十
  • Phần chỉ âm: 化

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.