Chữ HánChữ đa âm
华
Nghĩa Núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]; tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ; viết tắt của Trung Quốc; biến thể cũ của 花 (huā); bông hoa
Bộ thủ十
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]
- tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ
- viết tắt của Trung Quốc
- biến thể cũ của 花 (huā); bông hoa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 化 + 十
- Phần chỉ nghĩa: 十
- Phần chỉ âm: 化
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 中华Âm Hán Việt: trung hoaTrung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)HSK 5
- 中华民族Âm Hán Việt: trung hoa dân tộcdân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)HSK 5
- 才华Âm Hán Việt: tài hoatài năngHSK 6
- 升华Âm Hán Việt: thăng hoathăng hoa; sự thăng hoa (vật lý); nâng lên một mức cao hơnHSK 7–9
- 华丽Âm Hán Việt: hoa lệrực rỡHSK 7–9
- 华人Âm Hán Việt: hoa nhânngười Hoa hoặc người gốc HoaHSK 7–9
- 华侨Âm Hán Việt: hoa quềuHoa kiều; người Hoa hải ngoại; (theo nghĩa hẹp) người Trung Quốc di cư nhưng vẫn giữ quốc tịch Trung QuốcHSK 7–9
- 华裔người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung QuốcHSK 7–9
- 精华Âm Hán Việt: tinh hoađặc điểm tốt nhất; phần quan trọng nhất của một đối tượng; tinh túyHSK 7–9
- 繁华Âm Hán Việt: phồn hoaphồn hoa; nhộn nhịpHSK 7–9
- 豪华Âm Hán Việt: hào hoasang trọngHSK 7–9
- 嘉年华Âm Hán Việt: gia nên hoalễ hội hóa trang (từ mượn)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.