Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精华

Phồn thể: [精華]
jīnghuá
Nghĩa tiếng Việtđặc điểm tốt nhất; phần quan trọng nhất của một đối tượng; tinh túy
Âm Hán Việttinh hoa
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặc điểm tốt nhất
  2. 2 phần quan trọng nhất của một đối tượng
  3. 3 tinh túy
  4. 4 tinh hoa
  5. 5 linh hồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập