Houzii
← Từ điển
Từ ghép

取其精华

Phồn thể: [取其精華]
qǔqíjīnghuá
Nghĩa tiếng Việtlấy điều tinh túy; hấp thụ tinh hoa
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa