Từ ghép
取其精华,去其糟粕
Phồn thể: [取其精華,去其糟粕]Nghĩa tiếng Việtlấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục); giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại; Cần phải chọn lọc khi học tập.
- 9 chữ
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục)
- 2 giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại
- 3 Cần phải chọn lọc khi học tập.
- 4 Khi hiện đại hóa đất nước, đừng chấp nhận mọi ý tưởng nước ngoài một cách thiếu suy xét.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 华tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹTrang chữ →
- 去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 糟[tao]hỏng, tệ, gay go; bã rượuTrang chữ →
- 粕bã rượuTrang chữ →